mass action
Danh từ: (không đếm được) Nguyên lý tác động khối – trong thần kinh học, nguyên lý cho rằng vỏ não hoạt động như một hệ thống phối hợp, với các khối lớn mô thần kinh tham gia vào mọi chức năng phức tạp. Nghĩa rộng hơn, "mass action" chỉ hành động tập thể của một nhóm lớn các thành phần (ví dụ: trong hóa học, vật lý, xã hội học) để tạo ra hiệu ứng tổng thể.
- (Lý thuyết tác động khối giải thích tại sao các chức năng não không chỉ khu trú ở một vùng duy nhất.)
- (Trong hóa học, định luật tác động khối mô tả tốc độ phản ứng hóa học dựa trên nồng độ của các chất phản ứng.)
- "Law of mass action" (định luật tác động khối): một nguyên lý trong hóa học và vật lý, phát biểu rằng tốc độ phản ứng tỷ lệ với tích nồng độ của các chất tham gia.
- The law of mass action is fundamental to understanding chemical equilibrium. (Định luật tác động khối là nền tảng để hiểu cân bằng hóa học.)
- "Mass action in neuroscience" (tác động khối trong thần kinh học): nhấn mạnh tính toàn thể của hoạt động não bộ, trái ngược với quan điểm khu trú chức năng.
- Karl Lashley's experiments on mass action showed that learning and memory involve widespread neural networks. (Các thí nghiệm của Karl Lashley về tác động khối cho thấy học tập và trí nhớ liên quan đến các mạng thần kinh rộng khắp.)
- Mass action principle (danh từ): nguyên lý tác động khối – đồng nghĩa với "mass action".
- Mass action law (danh từ): định luật tác động khối – thường dùng trong hóa học.
- Collective action (danh từ): hành động tập thể – khái niệm gần giống trong xã hội học, nhưng không mang tính kỹ thuật thần kinh.
- Holistic principle: nguyên lý tổng thể – nhấn mạnh tính toàn vẹn của hệ thống.
- Aggregate effect: hiệu ứng tổng hợp – mô tả kết quả từ sự kết hợp của nhiều thành phần.
- Cooperative action: hành động hợp tác – trong bối cảnh sinh học hoặc xã hội.
Không có cụm động từ trực tiếp với "mass action", nhưng có thể dùng các động từ kết hợp: - Act by mass action: hành động theo nguyên lý tác động khối. - Neurons act by mass action to process information. (Các nơ-ron hành động theo nguyên lý tác động khối để xử lý thông tin.) - Govern by mass action: bị chi phối bởi tác động khối. - Complex behaviors are governed by mass action in the brain. (Các hành vi phức tạp bị chi phối bởi tác động khối trong não.)
- "Strength in numbers" (sức mạnh từ số đông): tương tự ý tưởng về hiệu quả của hành động tập thể, nhưng không phải thuật ngữ kỹ thuật.
- The principle of mass action in biology echoes the idea of strength in numbers. (Nguyên lý tác động khối trong sinh học vang vọng ý tưởng về sức mạnh từ số đông.)